thu thú
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở yên một chỗ, không ra ngoài hoạt động: "thu thú" chỉ hành động tự giới hạn bản thân trong một không gian hẹp, thường là trong nhà, vì lý do nào đó (như tránh né, nghỉ ngơi, hoặc do hoàn cảnh bắt buộc).
- Rút lui khỏi đời sống xã hội, sống ẩn dật: "thu thú" còn mang nghĩa từ bỏ các mối quan hệ hoặc hoạt động bên ngoài để sống tĩnh lặng, cô lập.
Ví dụ sử dụng
Ở yên một chỗ, không ra ngoài:
- Trong mùa dịch, nhiều người phải thu thú ở nhà để tránh lây nhiễm. (Trong thời gian dịch bệnh, nhiều người buộc phải ở yên trong nhà để phòng tránh.)
- Sau vụ tai tiếng, anh ta thu thú trong phòng suốt nhiều ngày. (Sau vụ việc xấu, anh ta tự nhốt mình trong phòng nhiều ngày.)
Rút lui khỏi đời sống xã hội:
- Ông ấy thu thú về vùng quê, sống một cuộc đời giản dị. (Ông ấy rút lui khỏi cuộc sống náo nhiệt, trở về quê sống yên tĩnh.)
- Cô ấy thu thú không tham gia bất kỳ cuộc họp nào nữa. (Cô ấy từ bỏ việc tham gia các cuộc họp, sống khép kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thu thú trong vỏ ốc": ẩn dụ cho việc tự cô lập bản thân khỏi thế giới bên ngoài.
- Anh ta sống như thu thú trong vỏ ốc, chẳng muốn giao tiếp với ai. (Anh ta tự giam mình trong sự cô lập, không muốn tương tác với người khác.)
"thu thú chờ thời": rút lui tạm thời để chờ đợi cơ hội tốt hơn.
- Nhà lãnh đạo thu thú chờ thời, chưa vội hành động. (Nhà lãnh đạo tạm thời ẩn mình, chờ đợi thời cơ thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩn thú (động từ): sống ẩn dật, tránh xa xã hội — gần nghĩa với "thu thú".
- Ông ta ẩn thú trong rừng sâu để tu hành. (Ông ta sống ẩn dật trong rừng sâu để tu tập.)
Rút lui (động từ): lùi lại, không tham gia nữa — khác nghĩa vì có thể không kèm ý ở yên một chỗ.
- Đội bóng rút lui khỏi giải đấu. (Đội bóng không tham gia giải đấu nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩn náu: trốn tránh, ở nơi kín đáo.
- Co cụm: thu nhỏ lại, ở yên trong một không gian hẹp.
- Tự giam mình: tự đặt bản thân vào tình trạng không ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Thu thú lánh đời: rút lui khỏi cuộc đời ồn ào để sống yên tĩnh.
- Sau nhiều thăng trầm, ông quyết định thu thú lánh đời. (Sau nhiều biến cố, ông chọn cách sống tách biệt khỏi xã hội.)